格安 (かくやす) — bargain, discount, cách an

かくやす bargain
Tần suất #5474 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

kakuyasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bargain
  • discount
  • cách an

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.