共生 (きょうせい) — symbiosis, coexistence, cộng sinh

きょうせい symbiosis
Tần suất #5475 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyousei

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • symbiosis
  • coexistence
  • cộng sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.