海賊 (かいぞく) — pirate, sea robber, hải tặc

かいぞく pirate
Tần suất #7725 2 ký tự 漢語 kango noun

kaizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pirate
  • sea robber
  • hải tặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.