腫瘍 (しゅよう) — tumor, neoplasm, thũng dương

しゅよう tumor
Tần suất #7726 2 ký tự 漢語 kango noun

shuyou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tumor
  • neoplasm
  • thũng dương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.