解禁 (かいきん) — lifting a ban, opening, giải cấm

かいきん lifting a ban
Tần suất #6821 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaikin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lifting a ban
  • opening
  • giải cấm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.