禁錮 (きんこ) — an toàn, vault, kim khố

きん an toàn
2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

kinko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an toàn
  • vault
  • kim khố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.