授与 (じゅよ) — awarding, conferment, thụ cho

じゅ awarding
Tần suất #7756 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juyo

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • awarding
  • conferment
  • thụ cho

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.