伝授 (でんじゅ) — initiation, instruction, đi thụ

でんじゅ initiation
Tần suất #8216 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

denju

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • initiation
  • instruction
  • đi thụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.