十字架 (じゅうじか) — cross, crucifix, thập tự giá

じゅう cross
Tần suất #6097 3 ký tự 漢語 kango noun

juujika

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cross
  • crucifix
  • thập tự giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.