浄化 (じょうか) — purification, cleansing, tịnh hóa

じょう purification
Tần suất #6096 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouka

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • purification
  • cleansing
  • tịnh hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.