架空 (かくう) — fictional, imaginary, giá không

くう fictional
Tần suất #6055 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kakuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fictional
  • imaginary
  • giá không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.