従軍 (じゅうぐん) — quân đội dịch vụ, joining the army, tùng quân

じゅうぐん quân đội dịch vụ
Tần suất #8244 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

juugun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân đội dịch vụ
  • joining the army
  • tùng quân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.