簿記 (ぼき) — bookkeeping, accounting, bạ ký

簿 bookkeeping
Tần suất #8243 2 ký tự 漢語 kango noun

boki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bookkeeping
  • accounting
  • bạ ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.