上半身 (じょうはんしん) — upper body, upper half of the body, thượng bán thân

じょうはんしん upper body
Tần suất #8833 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jouhanshin

Pitch じょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • upper body
  • upper half of the body
  • thượng bán thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.