(りょう) — hunting, game

りょう hunting
Tần suất #8832 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hunting
  • game

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.