情緒 (じょうちょ) — cảm xúc, sentiment

じょうちょ cảm xúc
Tần suất #5694 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

joucho

Pitch じょちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm xúc
  • sentiment

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.