貯める (ためる) — to save up, to accumulate

める to save up
Tần suất #5695 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tameru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to save up
  • to accumulate

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.