なさ feeling
U+60C5 JLPT 3 Lớp 5 11 nét Tần suất #235 Heisig #1538

Nghĩa

  • feeling
  • emotion
  • compassion

Từ vựng

なさ nasa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 情 sau nét thứ 1
    1
  2. 情 sau nét thứ 2
    2
  3. 情 sau nét thứ 3
    3
  4. 情 sau nét thứ 4
    4
  5. 情 sau nét thứ 5
    5
  6. 情 sau nét thứ 6
    6
  7. 情 sau nét thứ 7
    7
  8. 情 sau nét thứ 8
    8
  9. 情 sau nét thứ 9
    9
  10. 情 sau nét thứ 10
    10
  11. 情 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)