女王 (じょおう) — nữ hoàng, nữ vương

じょおう nữ hoàng
Tần suất #5500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

joou

Pitch じょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ hoàng
  • nữ vương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.