磁石 (じしゃく) — magnet, compass, từ thạch

しゃく magnet
Tần suất #9649 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective science

jishaku

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • magnet
  • compass
  • từ thạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.