⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
science
science
Words
(7)
地
(
ち
)
球
(
きゅう
)
trái đất
動
(
どう
)
物
(
ぶつ
)
động vật
太
(
たい
)
陽
(
よう
)
mặt trời
植
(
しょく
)
物
(
ぶつ
)
plant
空
(
くう
)
気
(
き
)
air
電
(
でん
)
気
(
き
)
electricity
磁
(
じ
)
石
(
しゃく
)
magnet
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send