人的 (じんてき) — con người, personal, nhân đích

じんてき con người
Tần suất #8421 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jinteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con người
  • personal
  • nhân đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.