理学 (りがく) — khoa học, natural science, lý học

がく khoa học
Tần suất #8422 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

rigaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa học
  • natural science
  • lý học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.