人命 (じんめい) — con người cuộc sống, nhân mệnh

じんめい con người cuộc sống
Tần suất #9402 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con người cuộc sống
  • nhân mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.