神宮 (じんぐう) — Shinto shrine, grand shrine, thần cung

じんぐう Shinto shrine
Tần suất #9127 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinguu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Shinto shrine
  • grand shrine
  • thần cung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.