自白 (じはく) — confession, admission, tự bạch

はく confession
Tần suất #9424 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jihaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • confession
  • admission
  • tự bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.