若年 (じゃくねん) — tuổi trẻ, trẻ tuổi, nhược niên

じゃくねん tuổi trẻ
Tần suất #6469 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jakunen

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi trẻ
  • trẻ tuổi
  • nhược niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.