(わか) — trẻ, youthful

わか trẻ
Tần suất #5672 Lớp 6 1 ký tự noun

waka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ
  • youthful

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.