営む (いとなむ) — to run a business, to manage

いとな to run a business
Tần suất #5433 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

itonamu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to run a business
  • to manage

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.