石垣 (いしがき) — đá tường, thạch tường

いしがき đá tường
Tần suất #9146 2 ký tự 和語 wago noun

ishigaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá tường
  • thạch tường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.