言わば (いわば) — so to speak, as it were

わば so to speak
Tần suất #9147 Lớp 2 3 ký tự adverb

iwaba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • so to speak
  • as it were

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.