(いね) — rice plant, paddy

いね rice plant
Tần suất #8355 1 ký tự noun

ine

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rice plant
  • paddy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.