生き (いき) — living, being alive

living
Tần suất #8356 Lớp 1 2 ký tự noun

iki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • living
  • being alive

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.