異変 (いへん) — unusual event, strange occurrence, khác biến

へん unusual event
Tần suất #9211 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ihen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unusual event
  • strange occurrence
  • khác biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.