百貨店 (ひゃっかてん) — department store, bách hóa điếm

ひゃってん department store
Tần suất #6456 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

hyakkaten

Pitch ひゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • department store
  • bách hóa điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.