閉店 (へいてん) — closing a shop, closing time, bế điếm

へいてん closing a shop
Tần suất #6455 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

heiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • closing a shop
  • closing time
  • bế điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.