放射線 (ほうしゃせん) — radiation, radioactive rays, phóng xạ tuyến

ほうしゃせん radiation
Tần suất #5399 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

houshasen

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • radiation
  • radioactive rays
  • phóng xạ tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.