葬る (ほうむる) — to bury, to inter

ほうむ to bury
Tần suất #9290 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

houmuru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to bury
  • to inter

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.