火葬 (かそう) — cremation, hỏa táng

そう cremation
Tần suất #9995 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kasou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cremation
  • hỏa táng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.