(へん) — bias, partiality

へん bias
Tần suất #9289 1 ký tự noun

hen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bias
  • partiality

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.