北米 (ほくべい) — North America, bắc mễ

ほくべい North America
Tần suất #5753 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hokubei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • North America
  • bắc mễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.