一口 (ひとくち) — a bite, a sip, nhất khẩu

ひとくち a bite
Tần suất #5754 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

hitokuchi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • a bite
  • a sip
  • nhất khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.