補完 (ほかん) — completion, supplementation, bổ hoàn

かん completion
Tần suất #5239 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hokan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • completion
  • supplementation
  • bổ hoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.