不完全 (ふかんぜん) — incomplete, imperfect, bất hoàn toàn

かんぜん incomplete
Tần suất #6459 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukanzen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • incomplete
  • imperfect
  • bất hoàn toàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.