完売 (かんばい) — sold out, sellout, hoàn mại

かんばい sold out
Tần suất #9177 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanbai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sold out
  • sellout
  • hoàn mại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.