匹敵 (ひってき) — to be a match for, to rival, đầu địch

ひってき to be a match for
Tần suất #7127 2 ký tự 混合 mixed suru verb · intransitive

hitteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be a match for
  • to rival
  • đầu địch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.