中共 (ちゅうきょう) — Chinese Communist Party, trung cộng

ちゅうきょう Chinese Communist Party
Tần suất #7128 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

chuukyou

Pitch ちゅきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Chinese Communist Party
  • trung cộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.