一人暮らし (ひとりぐらし) — living alone, single life

ひとらし living alone
Tần suất #6984 Lớp 6 5 ký tự 混合 mixed noun

hitorigurashi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • living alone
  • single life

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.