壁面 (へきめん) — wall surface, tường diện

へきめん wall surface
Tần suất #9914 2 ký tự 漢語 kango noun

hekimen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wall surface
  • tường diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.