壁画 (へきが) — mural, tường tranh vẽ, tường họa

へき mural
Tần suất #9675 2 ký tự 漢語 kango noun

hekiga

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mural
  • tường tranh vẽ
  • tường họa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.